Thị lực là gì? Nguyên nhân giảm thị lực và cách đo mắt đúng
Mục lục
- 1. Thị lực là gì
- 2. Thị lực phụ thuộc vào những yếu tố nào
- 3. Nguyên nhân khiến thị lực giảm phổ biến
- 3.1. Tật khúc xạ
- 3.2. Thói quen sinh hoạt
- 3.3. Tuổi tác
- 3.4. Bệnh lý
- 4. Các phương pháp chẩn đoán suy giảm thị lực
- 5. Thị lực được đo như thế nào
- 5.1. Các bảng đo thị lực phổ biến
- 5.2. Cách đọc chỉ số thị lực
- 6. Khi nào nên đo mắt và cắt kính
- 7. Cách bảo vệ thị lực khi đeo kính
Thị lực không đơn thuần là việc nhìn rõ hay nhìn mờ, mà phản ánh chất lượng thị giác của mắt trong sinh hoạt hằng ngày. Nhiều người dù độ cận không cao vẫn gặp tình trạng nhìn mờ, mỏi mắt hoặc nhức đầu do hiểu chưa đúng về thị lực và cách đo mắt. Bài viết dưới đây Farello sẽ giúp bạn hiểu rõ thị lực là gì, các nguyên nhân khiến thị lực suy giảm, dấu hiệu nhận biết sớm và cách đo thị lực đúng để lựa chọn kính phù hợp, nhìn rõ và thoải mái hơn.
1. Thị lực là gì
Thị lực là khả năng mắt nhìn rõ và phân biệt chi tiết của sự vật ở một khoảng cách nhất định. Khi bạn nhìn chữ trên bảng, biển báo ngoài đường hay màn hình điện thoại, việc hình ảnh đó rõ hay mờ chính là biểu hiện trực tiếp của thị lực.
Trong chuyên môn đo mắt, thị lực phản ánh chất lượng hình ảnh mà mắt thu nhận được và não bộ xử lý, không chỉ là nhìn thấy hay không thấy, mà là nhìn rõ đến mức nào. Thị lực càng tốt thì khả năng phân biệt chi tiết, đường nét, độ tương phản của vật thể càng cao.

Thị lực là gì
2. Thị lực phụ thuộc vào những yếu tố nào
Trong thực tế, thị lực không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của sự phối hợp giữa hệ thống quang học của mắt và khả năng cảm nhận, xử lý hình ảnh của hệ thần kinh thị giác.
Hệ thống quang học của mắt
Hệ thống quang học có nhiệm vụ dẫn và hội tụ ánh sáng vào đúng vị trí trên võng mạc, bao gồm:
- Giác mạc: là lớp trong suốt phía trước mắt, đóng vai trò khúc xạ ánh sáng đầu tiên. Giác mạc quyết định phần lớn độ sắc nét ban đầu của hình ảnh.
- Thủy tinh thể: hoạt động như một thấu kính có khả năng thay đổi độ cong để điều chỉnh tiêu điểm khi nhìn gần hoặc nhìn xa.
- Cách ánh sáng hội tụ: khi ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể, nếu hội tụ đúng trên võng mạc, hình ảnh sẽ rõ. Nếu hội tụ trước hoặc sau võng mạc, hình ảnh sẽ mờ, tạo nên các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
Chỉ cần một trong các thành phần này hoạt động không hiệu quả, thị lực sẽ suy giảm dù mắt không mắc bệnh lý nghiêm trọng.

Hệ thống quang học của mắt
Khả năng điều tiết và cảm nhận hình ảnh
Bên cạnh yếu tố quang học, thị lực còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng cảm nhận và xử lý hình ảnh của hệ thần kinh:
- Võng mạc: là nơi tiếp nhận ánh sáng và chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh. Chất lượng võng mạc, đặc biệt là vùng hoàng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét của thị lực.
- Dây thần kinh thị giác: có nhiệm vụ dẫn truyền tín hiệu từ võng mạc lên não. Nếu quá trình dẫn truyền hoặc xử lý thông tin không hiệu quả, hình ảnh nhận được sẽ kém rõ dù ánh sáng đã hội tụ đúng.
3. Nguyên nhân khiến thị lực giảm phổ biến
Trong thực tế đo mắt và tư vấn cắt kính, thị lực suy giảm thường không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Dưới đây là những nhóm nguyên nhân phổ biến nhất mà chúng tôi thường gặp khi kiểm tra thị lực cho khách hàng.
3.1. Tật khúc xạ
Tật khúc xạ là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực ở mọi lứa tuổi. Khi mắt không hội tụ ánh sáng đúng vị trí trên võng mạc, hình ảnh nhìn thấy sẽ bị mờ.
- Cận thị: Mắt nhìn rõ vật ở gần nhưng mờ khi nhìn xa. Người bị cận thị thường gặp khó khăn khi nhìn bảng, biển báo hoặc lái xe, đặc biệt là vào ban đêm.
- Viễn thị: Mắt nhìn xa tương đối rõ nhưng gặp khó khăn khi nhìn gần. Viễn thị nhẹ có thể không biểu hiện rõ ở người trẻ do mắt còn khả năng điều tiết tốt, nhưng sẽ gây mỏi mắt, nhức đầu khi làm việc gần.
- Loạn thị: Hình ảnh nhìn thấy bị mờ hoặc méo ở mọi khoảng cách do giác mạc hoặc thủy tinh thể có độ cong không đều. Loạn thị thường khiến mắt nhanh mỏi và giảm chất lượng thị lực dù độ cận hoặc viễn không cao.
Các tật khúc xạ này có thể được cải thiện hiệu quả bằng việc đeo kính đúng độ, giúp ánh sáng hội tụ chính xác và nâng cao thị lực.

Suy giảm thị lực do mắc phải tật khúc xạ ánh sáng
3.2. Thói quen sinh hoạt
Nhiều trường hợp giảm thị lực không xuất phát từ bệnh lý mà đến từ thói quen sử dụng mắt chưa đúng cách trong sinh hoạt hằng ngày.
- Dùng thiết bị điện tử nhiều: Làm việc liên tục với máy tính, điện thoại trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết liên tục, dễ dẫn đến mỏi mắt, khô mắt và giảm thị lực tạm thời.
- Ánh sáng không phù hợp: Làm việc hoặc đọc sách trong môi trường ánh sáng quá yếu hoặc quá chói khiến mắt phải căng thẳng để điều chỉnh, lâu dài làm giảm khả năng nhìn rõ.
- Ít nghỉ cho mắt: Không cho mắt nghỉ ngơi sau thời gian tập trung cao độ khiến cơ điều tiết bị quá tải, làm thị lực giảm và gây cảm giác nhìn mờ.
Những yếu tố này nếu kéo dài có thể khiến thị lực suy giảm rõ rệt, dù ban đầu độ kính không thay đổi nhiều.

Suy giảm thị lực do dùng thiết bị điện tử nhiều
3.3. Tuổi tác
Sự lão hóa tự nhiên của cơ thể cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực, đặc biệt từ sau 40 tuổi.
- Lão thị: Là tình trạng suy giảm khả năng nhìn gần do thủy tinh thể mất dần tính đàn hồi. Người bị lão thị thường phải đưa sách ra xa mới đọc rõ.
- Giảm khả năng điều tiết: Theo thời gian, cơ điều tiết của mắt hoạt động kém linh hoạt hơn, khiến mắt khó thích nghi nhanh khi thay đổi khoảng nhìn gần – xa.
Đây là quá trình sinh lý bình thường, nhưng nếu không được hỗ trợ bằng kính phù hợp, thị lực và sự thoải mái khi nhìn sẽ giảm đáng kể.

Suy giảm thị lực do tuổi tác
3.4. Bệnh lý
Bên cạnh tật khúc xạ và thói quen sinh hoạt, một số bệnh lý về mắt hoặc bệnh toàn thân cũng có thể gây suy giảm thị lực.
- Các bệnh lý tại mắt như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, tổn thương võng mạc có thể làm thị lực giảm dần theo thời gian.
- Một số bệnh toàn thân như tiểu đường, tăng huyết áp có thể ảnh hưởng đến mạch máu võng mạc, từ đó làm giảm khả năng nhìn rõ.
- Viêm nhiễm hoặc chấn thương mắt nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời cũng có thể để lại hậu quả lâu dài cho thị lực.
Trong trường hợp nghi ngờ thị lực giảm do nguyên nhân bệnh lý, việc thăm khám chuyên khoa mắt là cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân trước khi can thiệp bằng kính hoặc các giải pháp hỗ trợ thị giác khác.

Suy giảm thị lực do mắc các bệnh lý gây ảnh hưởng
4. Các phương pháp chẩn đoán suy giảm thị lực
Khi thị lực có dấu hiệu giảm, việc kiểm tra đúng phương pháp giúp xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng đến mắt. Quá trình đánh giá thị lực thường bao gồm các bước cơ bản và kiểm tra chuyên sâu khi cần thiết.
- Khám mắt tổng quát: Đánh giá khả năng nhìn rõ của từng mắt, quan sát các dấu hiệu bất thường bên ngoài để định hướng nguyên nhân suy giảm thị lực.
- Đo khúc xạ: Xác định các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị nhằm tư vấn kính phù hợp hoặc theo dõi thêm khi cần.
- Soi đáy mắt: Kiểm tra võng mạc, hoàng điểm và dây thần kinh thị giác để phát hiện sớm các bất thường ảnh hưởng đến thị lực.
- Chụp OCT võng mạc: Quan sát chi tiết cấu trúc võng mạc bằng hình ảnh cắt lớp, hỗ trợ phát hiện sớm những nguyên nhân gây giảm thị lực khó nhận biết.
- Đo nhãn áp: Kiểm tra áp lực trong mắt nhằm đánh giá nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực và theo dõi tình trạng mắt lâu dài.
Vai trò của bác sĩ chuyên khoa mắt: Các phương pháp trên chỉ mang lại giá trị chính xác khi được bác sĩ chuyên khoa mắt đánh giá và tổng hợp. Đo mắt để cắt kính giúp cải thiện khả năng nhìn, trong khi việc chẩn đoán và theo dõi bệnh lý về mắt cần được thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa để bảo vệ thị lực an toàn và bền vững.
5. Thị lực được đo như thế nào
Đo thị lực giúp đánh giá khả năng nhìn rõ của mắt trước khi tư vấn kính phù hợp. Việc kiểm tra thường được thực hiện bằng các bảng đo tiêu chuẩn, cho phép xác định mức độ nhìn rõ chi tiết ở từng khoảng cách và theo các hệ đo khác nhau.
5.1. Các bảng đo thị lực phổ biến
Tùy theo độ tuổi và khả năng nhận biết, việc đo thị lực có thể sử dụng một trong các bảng sau:
- Bảng Snellen: Dùng chữ cái với kích thước giảm dần, là bảng đo phổ biến nhất hiện nay.
- Bảng chữ E: Phù hợp cho trẻ em hoặc người không đọc được chữ cái.
- Bảng vòng hở Landolt: Dùng hình tròn có khe hở, đánh giá khả năng phân biệt chi tiết chính xác.
- Bảng ETDRS: Có độ chính xác cao, thường dùng trong kiểm tra chuyên sâu.
Mỗi bảng đo đều nhằm mục đích xác định mức độ nhìn rõ của mắt tại thời điểm kiểm tra.

Các bảng đo thị lực phổ biến
5.2. Cách đọc chỉ số thị lực
Kết quả đo thị lực thường được thể hiện theo hai hệ là Snellen và thập phân.
Chỉ số thị lực Snellen
- 20/20: Thị lực bình thường.
- 20/40: Nhìn kém hơn mức bình thường.
- 20/200: Thị lực yếu, khả năng nhìn rõ hạn chế.
Số phía sau càng lớn, thị lực càng giảm.
Chỉ số thị lực thập phân
- 10/10: Thị lực tốt.
- 8/10 – 9/10: Thị lực tương đối.
- 7/10 trở xuống: Thị lực đã giảm, cần theo dõi.
- 3/10 trở xuống: Thị lực yếu, ảnh hưởng sinh hoạt.
Quy đổi tham khảo
- 20/20 ≈ 10/10
- 20/40 ≈ 5/10
- 20/30 ≈ 6–7/10
- 20/200 ≈ 1/10
Trong thực tế đo mắt và cắt kính, ngoài chỉ số thị lực, cảm giác nhìn và độ thoải mái khi đeo kính cũng được đánh giá để đảm bảo lựa chọn kính phù hợp và dễ chịu nhất.
6. Khi nào nên đo mắt và cắt kính
Việc đo mắt không chỉ dành cho người đã đeo kính mà còn cần thiết trong nhiều trường hợp khác nhau. Bạn nên chủ động đo mắt khi:
- Thị lực giảm so với trước: Nhìn mờ hơn, phải nheo mắt hoặc tiến lại gần mới thấy rõ.
- Nhức đầu, mỏi mắt thường xuyên: Đặc biệt sau khi đọc sách, làm việc với máy tính hoặc sử dụng điện thoại trong thời gian dài.
- Trẻ em, học sinh: Cần kiểm tra thị lực định kỳ để phát hiện sớm tật khúc xạ, tránh ảnh hưởng đến học tập.
- Người làm việc văn phòng: Thường xuyên tiếp xúc với màn hình, dễ bị mỏi mắt và thay đổi thị lực theo thời gian.
- Người trên 40 tuổi: Bắt đầu xuất hiện lão thị, giảm khả năng nhìn gần và điều tiết.
Đo mắt đúng thời điểm giúp lựa chọn kính phù hợp và hạn chế những khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày.

Đo mắt và cắt kính khi thi lực bị giảm và sau khi thăm khám bác sĩ
7. Cách bảo vệ thị lực khi đeo kính
Đeo kính đúng cách không chỉ giúp nhìn rõ mà còn góp phần bảo vệ thị lực lâu dài. Một số nguyên tắc quan trọng cần lưu ý gồm:
- Đeo kính đúng độ: Kính cần được cắt đúng với độ khúc xạ hiện tại của mắt. Kính quá yếu hoặc quá mạnh đều khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mỏi mắt và giảm chất lượng nhìn.
- Không dùng kính sai số: Không nên dùng chung kính với người khác hoặc tiếp tục sử dụng kính đã thay đổi độ. Kính sai số có thể gây nhức đầu, chóng mặt và ảnh hưởng tiêu cực đến thị lực theo thời gian.
- Khám đo mắt định kỳ: Nên đo mắt định kỳ, trung bình từ 6 đến 12 tháng một lần, để theo dõi sự thay đổi thị lực và điều chỉnh kính kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ em và người làm việc nhiều với màn hình.
- Kết hợp nghỉ ngơi cho mắt: Bên cạnh việc đeo kính đúng độ, hãy cho mắt nghỉ ngơi hợp lý bằng cách giảm thời gian nhìn gần liên tục, nhìn ra xa sau mỗi khoảng làm việc và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh cho mắt.
Việc kết hợp giữa đo mắt đúng cách, đeo kính phù hợp và chăm sóc mắt khoa học sẽ giúp duy trì thị lực ổn định và nâng cao chất lượng nhìn trong cuộc sống hằng ngày.

Cách bảo vệ thị lực khi đeo kính
Việc chăm sóc thị lực sẽ trở nên đơn giản hơn khi bạn hiểu đúng về mắt và đo thị lực định kỳ. Một cặp kính phù hợp không chỉ giúp nhìn rõ mà còn mang lại sự thoải mái trong sinh hoạt hằng ngày. Nếu bạn cần đo mắt chuẩn và tư vấn kính chính hãng, Farello là địa chỉ đáng tin cậy. Theo dõi Farello để cập nhật kiến thức thị lực và xu hướng kính mới nhất.
-1772427076000.png)
Tròng kính Chemi có tốt không? 4 mẫu tròng kính Chemi tốt nhất
-1772425402000.png)
Top 8 mẫu gọng kính titanium thời trang hot hit 2026

Cắt kính cận ở đâu tốt TPHCM? Top 10 địa điểm uy tín
-1772418753000.png)
Mắt kính lão loại nào tốt? Top 5 loại mắt kính lão tốt nhất

Những mẫu kính cận đẹp cho nữ dễ đeo, hợp trend 2026

Top 7 địa chỉ đo và cắt kính lão uy tín hiện nay

Thị lực là gì? Nguyên nhân giảm thị lực và cách đo mắt đúng

Top 10 loại tròng kính giá rẻ, chất lượng hiện nay

Tròng Kính Zeiss Của Nước Nào? Các Dòng Kính Zeiss

ĐỒNG HÀNH CÙNG FARELLO
Nhận thông tin mới nhất về bộ sưu tập và ưu đãi độc quyền
FARELLO
Tinh hoa chế tác việt